Tỷ giá Đô la Barbados sang Lilangeni Swaziland hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Lilangeni Swaziland cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Lilangeni Swaziland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = SZL
Cập nhật
1
BBD
=
8.224941
SZL
-1.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = L8.224941 SZL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SZL = $0.12158142 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L8.2233705
Hiện tại
L8.224941
Cao nhất
L8.2818865
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Lilangeni Swaziland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang SZL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/SZL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang SZL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.224941 SZL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.097209 SZL
-1.17%
7 ngày qua
-0.096208 SZL
-1.16%
30 ngày qua
-0.084517 SZL
-1.02%
1 năm qua
-0.456723 SZL
-5.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
7.8852775 Hôm nay
8.224941 Cao nhất
8.6817195
7.8852775 Hôm nay
8.224941 Cao nhất
8.6817195
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.17%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+7.88%
Tháng 3
-2.08%
Tháng 4
-2.52%
Tháng 5
+0.77%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
-2.19%
Tháng 8
+1.41%
Tháng 9
+1.59%
Tháng 10
-1.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/SZL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang SZL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 9.22306444 SZL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.18327616 SZL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.2550325
–
9.196514
SZL
Năm biến động
+6.65%
2023
Tỷ giá trung bình
9.22306444 SZL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.41
–
9.8856065
SZL
Năm biến động
+9.05%
2024
Tỷ giá trung bình
9.1587299 SZL
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
8.586644
–
9.6406415
SZL
Năm biến động
+1.88%
2025
Tỷ giá trung bình
8.93991973 SZL
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
8.280304
–
9.8608005
SZL
Năm biến động
-12.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.25501283 SZL
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
7.8852775
–
8.5982345
SZL
Năm ổn định
-0.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.