Tỷ giá Đô la Barbados sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = TRY
Cập nhật
1
BBD
=
24.9669
TRY
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BBD = ₺24.9669 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = $0.04005303 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺24.9669
Hiện tại
₺24.9669
Cao nhất
₺24.9669
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.9669 TRY
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
+0.115002 TRY
+0.46%
30 ngày qua
+0.394701 TRY
+1.61%
1 năm qua
+3.935725 TRY
+18.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
21.031175 Hôm nay
24.9669 Cao nhất
24.9742975
21.031175 Hôm nay
24.9669 Cao nhất
24.9742975
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.22%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+1.13%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
+1.81%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 24.26237345 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.28800454 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.523234
–
9.3577665
TRY
Năm biến động
+40.27%
2023
Tỷ giá trung bình
11.90932283 TRY
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
9.33662
–
14.7531995
TRY
Năm biến động
+57.71%
2024
Tỷ giá trung bình
16.44475589 TRY
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
14.78004
–
17.682823
TRY
Năm biến động
+19.64%
2025
Tỷ giá trung bình
19.78791584 TRY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
17.670151
–
21.479
TRY
Năm biến động
+21.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
24.26237345 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.4866495
–
24.9742975
TRY
Năm biến động
+16.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.