Tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = TWD

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Đô la Đài Loan mới 16.3107 TWD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất NT$16.3107 Hiện tại NT$16.3107 Cao nhất NT$16.3107
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.3107 TWD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 TWD
0.00%
7 ngày qua
+0.0178 TWD
+0.11%
30 ngày qua
+0.3772 TWD
+2.37%
1 năm qua
+0.9144 TWD
+5.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
15.324042
Hôm nay
16.3107
Cao nhất
16.345251
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
+1.69%
Tháng 6
+1.25%
Tháng 7
-1.90%
Tháng 8
+0.73%
Tháng 9
+2.32%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 16.05335706 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.89000587 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.7257 – 16.162999 TWD
Năm biến động +10.63%
2023
Tỷ giá trung bình 15.57398952 TWD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
14.8614995 – 16.2395005 TWD
Năm ổn định +0.16%
2024
Tỷ giá trung bình 16.05097754 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.3418 – 16.415601 TWD
BBD tăng giá +6.75%
2025
Tỷ giá trung bình 15.58369236 TWD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
14.4635005 – 16.6498005 TWD
Năm biến động -4.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.05335706 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.581751 – 16.345251 TWD
BBD tăng giá +4.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.