Tỷ giá Đô la Barbados sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = XAF
Cập nhật
1
BBD
=
292.506511
XAF
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = FCFA292.506511 XAF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAF = $0.00341873 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FCFA292.2495335
Hiện tại
FCFA292.506511
Cao nhất
FCFA293.988521
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang XAF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
292.506511 XAF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.34451 XAF
-0.12%
7 ngày qua
+0.088045 XAF
+0.03%
30 ngày qua
+1.164289 XAF
+0.40%
1 năm qua
+7.827504 XAF
+2.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
272.3473655 Hôm nay
292.506511 Cao nhất
295.0683765
272.3473655 Hôm nay
292.506511 Cao nhất
295.0683765
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang XAF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 311.92424471 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
311.92424471 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
286.275297
–
342.0897015
XAF
Năm biến động
+6.04%
2023
Tỷ giá trung bình
303.10743793 XAF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
291.704078
–
313.420141
XAF
BBD giảm giá
-3.11%
2024
Tỷ giá trung bình
303.14120333 XAF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
292.770008
–
316.8878095
XAF
BBD tăng giá
+6.71%
2025
Tỷ giá trung bình
290.65458662 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
276.393124
–
320.1120465
XAF
Năm biến động
-11.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
289.93054757 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
272.3473655
–
295.0683765
XAF
BBD tăng giá
+4.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.