Tỷ giá Đô la Barbados sang Bạc (ounce) hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Bạc (ounce) cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Bạc (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = XAG
Cập nhật
1
BBD
=
0.00987259
XAG
-3.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = XAG0.00987259 XAG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAG = $101.2905941 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
XAG0.00979899
Hiện tại
XAG0.00987259
Cao nhất
XAG0.01017978
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Bạc (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/XAG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang XAG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00987259 XAG
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000307 XAG
-3.02%
7 ngày qua
+0.000488 XAG
+5.20%
30 ngày qua
+0.00159 XAG
+19.20%
1 năm qua
-0.000525 XAG
-5.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.00427866 Hôm nay
0.00987259 Cao nhất
0.01060246
0.00427866 Hôm nay
0.00987259 Cao nhất
0.01060246
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-18.84%
Tháng 12
-32.28%
Tháng 1
+37.36%
Tháng 2
+2.08%
Tháng 3
+1.59%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+27.68%
Tháng 6
+3.03%
Tháng 7
-13.34%
Tháng 8
+6.15%
Tháng 9
+22.94%
Tháng 10
-3.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/XAG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang XAG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02317503 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02317503 XAG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01898977
–
0.0281045
XAG
Năm biến động
-2.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02140735 XAG
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.01918823
–
0.02497565
XAG
Năm biến động
+0.72%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01792574 XAG
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.01437269
–
0.02263775
XAG
Năm biến động
-17.52%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01311895 XAG
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00630642
–
0.01733145
XAG
Năm biến động
-59.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00835873 XAG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00427866
–
0.01020645
XAG
Năm biến động
+41.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.