Tỷ giá Bạc (ounce) sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Bạc (ounce) sang Đô la Barbados cho thấy 1 Bạc (ounce) đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAG = BBD

Cập nhật
Bạc (ounce) 1 XAG = Đô la Barbados 100.73501302 BBD
+2.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $98.23395005 Hiện tại $100.73501302 Cao nhất $100.73501302
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạc (ounce) sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAG sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAG/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAG sang BBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
100.73501302 BBD
2026-11-02
24 giờ qua
+2.499036 BBD
+2.54%
7 ngày qua
-7.004974 BBD
-6.50%
30 ngày qua
-20.000969 BBD
-16.57%
1 năm qua
+4.560499 BBD
+4.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
94.31777829
Hôm nay
100.73501302
Cao nhất
233.71803322
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+23.21%
Tháng 12
+47.66%
Tháng 1
-27.20%
Tháng 2
-2.04%
Tháng 3
-1.57%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-21.68%
Tháng 6
-2.94%
Tháng 7
+15.39%
Tháng 8
-5.80%
Tháng 9
-18.66%
Tháng 10
+2.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAG/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAG sang BBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 122.13400083 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 43.60284483 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
35.58149684 – 52.65993216 BBD
Năm biến động +2.79%
2023
Tỷ giá trung bình 46.83183564 BBD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
40.03899798 – 52.11529467 BBD
Năm biến động -0.71%
2024
Tỷ giá trung bình 56.57246668 BBD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
44.17400139 – 69.57639802 BBD
Năm biến động +21.25%
2025
Tỷ giá trung bình 80.3514353 BBD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
57.69857686 – 158.56869553 BBD
Năm biến động +147.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 122.13400083 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
97.97730748 – 233.71803322 BBD
Năm biến động -29.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.