Tỷ giá Đô la Barbados sang Kwacha Zambia hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Kwacha Zambia cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Kwacha Zambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = ZMW
Cập nhật
1
BBD
=
10.137197
ZMW
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = ZK10.137197 ZMW
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZMW = $0.0986466 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ZK10.078371
Hiện tại
ZK10.137197
Cao nhất
ZK10.137197
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Kwacha Zambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang ZMW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/ZMW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang ZMW.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.137197 ZMW
2026-11-05
24 giờ qua
+0.00257 ZMW
+0.03%
7 ngày qua
+0.05499 ZMW
+0.55%
30 ngày qua
+0.31962 ZMW
+3.26%
1 năm qua
-1.059242 ZMW
-9.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
8.632981 Hôm nay
10.137197 Cao nhất
11.584017
8.632981 Hôm nay
10.137197 Cao nhất
11.584017
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.36%
Tháng 12
-10.88%
Tháng 1
-4.64%
Tháng 2
+1.28%
Tháng 3
-2.03%
Tháng 4
-2.64%
Tháng 5
-1.00%
Tháng 6
+3.97%
Tháng 7
+1.29%
Tháng 8
+2.77%
Tháng 9
+2.97%
Tháng 10
+0.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/ZMW trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang ZMW.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 13.06431845 ZMW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.45424563 ZMW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.6214865
–
9.4175855
ZMW
Năm biến động
+8.69%
2023
Tỷ giá trung bình
10.09836347 ZMW
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
8.460061
–
12.9083285
ZMW
Năm biến động
+42.36%
2024
Tỷ giá trung bình
13.06431845 ZMW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.363268
–
13.916163
ZMW
Năm biến động
+7.73%
2025
Tỷ giá trung bình
12.62202551 ZMW
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
10.982701
–
14.4685965
ZMW
Năm biến động
-20.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.85128723 ZMW
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
8.632981
–
11.095777
ZMW
Năm biến động
-8.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.