Tỷ giá Kwacha Zambia sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Kwacha Zambia sang Đô la Barbados cho thấy 1 Kwacha Zambia đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZMW = BBD

Cập nhật
Kwacha Zambia 1 ZMW = Đô la Barbados 0.0986466 BBD
-0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.0986466 Hiện tại $0.0986466 Cao nhất $0.09922238
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Zambia sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZMW sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZMW/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZMW sang BBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0986466 BBD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000157 BBD
-0.16%
7 ngày qua
-0.000343 BBD
-0.35%
30 ngày qua
-0.003212 BBD
-3.15%
1 năm qua
+0.009332 BBD
+10.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.08632584
Hôm nay
0.0986466
Cao nhất
0.11583484
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.47%
Tháng 12
+12.21%
Tháng 1
+4.86%
Tháng 2
-1.26%
Tháng 3
+2.07%
Tháng 4
+2.71%
Tháng 5
+1.01%
Tháng 6
-3.82%
Tháng 7
-1.27%
Tháng 8
-2.69%
Tháng 9
-2.88%
Tháng 10
-0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZMW/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZMW sang BBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.11854805 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11854805 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10618433 – 0.131208 BBD
Năm biến động -7.99%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09997037 BBD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.07746936 – 0.11820246 BBD
Năm biến động -29.76%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07667618 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07185889 – 0.08800285 BBD
Năm biến động -7.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0799464 BBD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.0691152 – 0.09105228 BBD
Năm biến động +25.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10161781 BBD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.09012438 – 0.11583484 BBD
Năm biến động +9.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.