Tỷ giá Taka Bangladesh sang Manat Azerbaijan hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = AZN
Cập nhật
1
BDT
=
0.01363393
AZN
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = ₼0.01363393 AZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AZN = ৳73.34639765 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₼0.01363393
Hiện tại
₼0.01363393
Cao nhất
₼0.01365078
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Manat Azerbaijan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/AZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang AZN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01363393 AZN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000023 AZN
-0.17%
7 ngày qua
-0.000059 AZN
-0.43%
30 ngày qua
-0.000206 AZN
-1.49%
1 năm qua
-0.0003 AZN
-2.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.01363393 Hôm nay
0.01363393 Cao nhất
0.01400505
0.01363393 Hôm nay
0.01363393 Cao nhất
0.01400505
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
-0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/AZN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang AZN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01831352 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01831352 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01598074
–
0.01991982
AZN
Năm biến động
-16.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01574269 AZN
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.01533749
–
0.01647938
AZN
BDT giảm giá
-6.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01474799 AZN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.0141471
–
0.01560703
AZN
BDT giảm giá
-7.91%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01395557 AZN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.01372441
–
0.01422513
AZN
Năm ổn định
-2.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01378407 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01363393
–
0.01400505
AZN
Năm ổn định
-1.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.