Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Barbados cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = BBD
Cập nhật
1
BDT
=
0.01612994
BBD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BDT = $0.01612994 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = ৳61.996521 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.01612994
Hiện tại
$0.01612994
Cao nhất
$0.01612994
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang BBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01612994 BBD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 BBD
0.00%
7 ngày qua
-0.000053 BBD
-0.33%
30 ngày qua
-0.000123 BBD
-0.76%
1 năm qua
-0.000283 BBD
-1.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.01609259 Hôm nay
0.01612994 Cao nhất
0.01647653
0.01609259 Hôm nay
0.01612994 Cao nhất
0.01647653
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang BBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02154547 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02154547 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01880087
–
0.02343509
BBD
Năm biến động
-16.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01851921 BBD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.0180441
–
0.01938751
BBD
BDT giảm giá
-6.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01734916 BBD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.01664364
–
0.01830427
BBD
BDT giảm giá
-7.91%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01641832 BBD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.01614637
–
0.01673545
BBD
Năm ổn định
-2.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01623134 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01609259
–
0.01647653
BBD
Năm ổn định
-1.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.