Tỷ giá Taka Bangladesh sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Real Braxin cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = BRL

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Real Braxin 0.04431487 BRL
+1.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất R$0.04389601 Hiện tại R$0.04431487 Cao nhất R$0.04432296
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang BRL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04431487 BRL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000578 BRL
+1.32%
7 ngày qua
+0.00115 BRL
+2.67%
30 ngày qua
+0.001819 BRL
+4.28%
1 năm qua
+0.000329 BRL
+0.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.03992236
Hôm nay
0.04431487
Cao nhất
0.04576803
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.67%
Tháng 12
-4.54%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
+0.70%
Tháng 3
-3.39%
Tháng 4
+0.99%
Tháng 5
+2.53%
Tháng 6
-2.60%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
+0.30%
Tháng 9
+4.14%
Tháng 10
+1.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang BRL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05556954 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05556954 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0488082 – 0.06654193 BRL
Năm biến động -21.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04625551 BRL
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.04352659 – 0.05299259 BRL
Năm biến động -13.88%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04668504 BRL
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.04355957 – 0.05636978 BRL
Năm biến động +17.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04592182 BRL
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.04319409 – 0.05264388 BRL
Năm biến động -14.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04177868 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03992236 – 0.04506989 BRL
Năm biến động -1.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.