Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = CLF
Cập nhật
1
BDT
=
0.00020281
CLF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BDT = UF0.00020281 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = ৳4,930.78 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
UF0.00020269
Hiện tại
UF0.00020281
Cao nhất
UF0.00020346
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang CLF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00020281 CLF
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 CLF
0.00%
7 ngày qua
-0.000001 CLF
-0.59%
30 ngày qua
-0.000001 CLF
-0.66%
1 năm qua
+0.000007 CLF
+3.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.00017685 Hôm nay
0.00020281 Cao nhất
0.00020467
0.00017685 Hôm nay
0.00020281 Cao nhất
0.00020467
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.45%
Tháng 12
-4.24%
Tháng 1
+1.81%
Tháng 2
+5.51%
Tháng 3
-0.79%
Tháng 4
-1.24%
Tháng 5
+3.12%
Tháng 6
+0.59%
Tháng 7
+0.65%
Tháng 8
+3.28%
Tháng 9
+1.22%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang CLF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00034072 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00034072 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00029449
–
0.00040597
CLF
Năm biến động
-17.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00028164 CLF
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.00026335
–
0.00031123
CLF
Năm biến động
-2.20%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00029673 CLF
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.00027242
–
0.00032613
CLF
Năm biến động
+3.44%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00020974 CLF
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00018749
–
0.00030241
CLF
Năm biến động
-37.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00019845 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00017685
–
0.00020467
CLF
Năm biến động
+8.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.