Tỷ giá Naira Nigeria sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = CLF

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.00001822 CLF
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất UF0.0000182 Hiện tại UF0.00001822 Cao nhất UF0.00001857
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang CLF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00001822 CLF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000000 CLF
-1.94%
7 ngày qua
-0.000000 CLF
-2.09%
30 ngày qua
-0.000000 CLF
-2.00%
1 năm qua
+0.000002 CLF
+9.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00001548
Hôm nay
0.00001822
Cao nhất
0.00001899
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.14%
Tháng 12
-0.22%
Tháng 1
+3.50%
Tháng 2
+4.12%
Tháng 3
-0.69%
Tháng 4
-0.90%
Tháng 5
+2.62%
Tháng 6
+1.26%
Tháng 7
+2.44%
Tháng 8
+4.11%
Tháng 9
+0.57%
Tháng 10
-2.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang CLF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0000749 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0000749 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0000676 – 0.00009182 CLF
Năm biến động -8.44%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00005088 CLF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.0000353 – 0.00006972 CLF
Năm biến động -48.07%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00002396 CLF
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.00001949 – 0.00003826 CLF
Năm biến động -34.81%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00001677 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00001514 – 0.00002371 CLF
Năm biến động -31.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00001825 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00001548 – 0.00001899 CLF
Năm biến động +14.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.