Tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = CUC

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.00804221 CUC
-0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.00803198 Hiện tại $0.00804221 Cao nhất $0.00806497
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang CUC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00804221 CUC
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000023 CUC
-0.28%
7 ngày qua
-0.000028 CUC
-0.35%
30 ngày qua
-0.000093 CUC
-1.14%
1 năm qua
-0.000152 CUC
-1.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00803198
Hôm nay
0.00804221
Cao nhất
0.00823826
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang CUC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01077273 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01077273 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00940044 – 0.01171754 CUC
Năm biến động -16.89%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0092596 CUC
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00902205 – 0.00969376 CUC
BDT giảm giá -6.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00867458 CUC
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00832182 – 0.00915214 CUC
BDT giảm giá -7.91%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00820916 CUC
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00807319 – 0.00836773 CUC
Năm ổn định -2.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00811379 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00803198 – 0.00823826 CUC
Năm ổn định -1.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.