Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Peso Cuba có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUC = BDT
Cập nhật
1
CUC
=
124.343889
BDT
+0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUC = ৳124.343889 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = $0.00804221 CUC
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
৳123.993042
Hiện tại
৳124.343889
Cao nhất
৳124.502295
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUC sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUC/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUC sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
124.343889 BDT
2026-11-03
24 giờ qua
+0.350847 BDT
+0.28%
7 ngày qua
+0.938123 BDT
+0.76%
30 ngày qua
+1.422912 BDT
+1.16%
1 năm qua
+2.309557 BDT
+1.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
121.384787 Hôm nay
124.343889 Cao nhất
124.502295
121.384787 Hôm nay
124.343889 Cao nhất
124.502295
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.27%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.52%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUC/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUC sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 123.24539772 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
93.3191141 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
85.342121
–
106.378055
BDT
Năm biến động
+20.32%
2023
Tỷ giá trung bình
108.0316353 BDT
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
103.159197
–
110.839528
BDT
CUC tăng giá
+6.59%
2024
Tỷ giá trung bình
115.44528162 BDT
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
109.264119
–
120.165999
BDT
CUC tăng giá
+8.59%
2025
Tỷ giá trung bình
121.8166403 BDT
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
119.506775
–
123.86685
BDT
Năm ổn định
+2.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
123.24539772 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
121.384787
–
124.502295
BDT
Năm ổn định
+1.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.