Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = BDT

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Taka Bangladesh 15.88428542 BDT
+0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ৳15.87800942 Hiện tại ৳15.88428542 Cao nhất ৳15.9124114
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.88428542 BDT
2026-11-07
24 giờ qua
+0.016915 BDT
+0.11%
7 ngày qua
+0.060295 BDT
+0.38%
30 ngày qua
+0.232104 BDT
+1.48%
1 năm qua
+0.199025 BDT
+1.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
15.55343779
Hôm nay
15.88428542
Cao nhất
15.9124114
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.32%
Tháng 12
-0.46%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
-0.15%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.13%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
+0.25%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
+0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 15.72677051 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.91695544 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.92917459 – 13.67283249 BDT
Năm biến động +20.06%
2023
Tỷ giá trung bình 13.79910156 BDT
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
13.23193243 – 14.2054119 BDT
HKD tăng giá +6.39%
2024
Tỷ giá trung bình 14.79640361 BDT
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
13.96426874 – 15.45475812 BDT
HKD tăng giá +9.18%
2025
Tỷ giá trung bình 15.62579911 BDT
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
15.33534306 – 15.89251297 BDT
Năm ổn định +2.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.72677051 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.55343779 – 15.9124114 BDT
Năm ổn định +1.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.