Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = HKD

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Đô la Hồng Kông 0.06285326 HKD
-0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.06284403 Hiện tại $0.06285326 Cao nhất $0.06298994
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang HKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06285326 HKD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000158 HKD
-0.25%
7 ngày qua
-0.00034 HKD
-0.54%
30 ngày qua
-0.001037 HKD
-1.62%
1 năm qua
-0.000901 HKD
-1.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.06284403
Hôm nay
0.06285326
Cao nhất
0.06429447
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.32%
Tháng 12
+0.46%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
-0.32%
Tháng 3
+0.15%
Tháng 4
Tháng 5
-0.13%
Tháng 6
+0.09%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
-0.25%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
-0.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang HKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0843553 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0843553 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07313774 – 0.09149822 HKD
Năm biến động -16.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07249539 HKD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.07039571 – 0.07557475 HKD
BDT giảm giá -6.01%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06769256 HKD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.06470499 – 0.07161134 HKD
BDT giảm giá -8.41%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06399812 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06292271 – 0.06520884 HKD
Năm ổn định -2.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06358973 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06284403 – 0.06429447 HKD
Năm ổn định -1.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.