Tỷ giá Nhân dân tệ sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = BDT

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Taka Bangladesh 18.64901316 BDT
-0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ৳18.52966801 Hiện tại ৳18.64901316 Cao nhất ৳18.66764931
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.64901316 BDT
2026-11-05
24 giờ qua
-0.033199 BDT
-0.18%
7 ngày qua
+0.030677 BDT
+0.16%
30 ngày qua
+0.325539 BDT
+1.78%
1 năm qua
+1.549942 BDT
+9.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
17.09907097
Hôm nay
18.64901316
Cao nhất
18.72412058
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.36%
Tháng 12
+0.51%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
-0.01%
Tháng 3
+0.44%
Tháng 4
+0.94%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
+0.56%
Tháng 9
+1.51%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 18.35664924 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.85146734 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.7657356 – 15.24150082 BDT
Năm biến động +10.87%
2023
Tỷ giá trung bình 15.27695738 BDT
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
14.82065786 – 15.99221572 BDT
CNY tăng giá +3.87%
2024
Tỷ giá trung bình 16.08625354 BDT
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
15.11552984 – 17.08133353 BDT
Năm biến động +5.33%
2025
Tỷ giá trung bình 16.95125654 BDT
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
16.37550186 – 17.49424759 BDT
CNY tăng giá +6.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.35664924 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.40633059 – 18.72412058 BDT
CNY tăng giá +6.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.