Tỷ giá Taka Bangladesh sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = CNY

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Nhân dân tệ 0.05362037 CNY
+0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ¥0.05356861 Hiện tại ¥0.05362037 Cao nhất ¥0.05396751
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang CNY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05362037 CNY
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000098 CNY
+0.18%
7 ngày qua
-0.000085 CNY
-0.16%
30 ngày qua
-0.000958 CNY
-1.76%
1 năm qua
-0.004862 CNY
-8.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.05340705
Hôm nay
0.05362037
Cao nhất
0.05848271
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 12
-0.51%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
-0.43%
Tháng 4
-0.94%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
-0.24%
Tháng 8
-0.56%
Tháng 9
-1.49%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang CNY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07228798 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BDT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07228798 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06561034 – 0.07833469 CNY
Năm biến động -9.80%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06547054 CNY
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.06253042 – 0.06747339 CNY
BDT giảm giá -3.72%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06226111 CNY
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.05854344 – 0.06615713 CNY
Năm biến động -5.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05900296 CNY
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.05716165 – 0.06106683 CNY
BDT giảm giá -6.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05448798 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05340705 – 0.05745036 CNY
BDT giảm giá -6.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.