Tỷ giá Taka Bangladesh sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Dinar Algeria cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = DZD

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Dinar Algeria 1.09657978 DZD
+0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.ج1.08971341 Hiện tại د.ج1.09657978 Cao nhất د.ج1.09657978
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.09657978 DZD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.00407 DZD
+0.37%
7 ngày qua
+0.005158 DZD
+0.47%
30 ngày qua
+0.005407 DZD
+0.50%
1 năm qua
+0.025222 DZD
+2.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.05487513
Hôm nay
1.09657978
Cao nhất
1.09697964
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.80%
Tháng 12
+0.20%
Tháng 1
+0.77%
Tháng 2
+3.00%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
+0.22%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
+0.52%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
+0.63%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.53195856 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BDT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.53195856 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.29289742 – 1.68920817 DZD
Năm biến động -17.87%
2023
Tỷ giá trung bình 1.25871159 DZD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
1.20883583 – 1.3298095 DZD
BDT giảm giá -8.10%
2024
Tỷ giá trung bình 1.16371257 DZD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
1.10485732 – 1.23317701 DZD
BDT giảm giá -6.96%
2025
Tỷ giá trung bình 1.08063179 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.05338622 – 1.1365092 DZD
BDT giảm giá -6.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.08764077 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.05487513 – 1.09697964 DZD
BDT tăng giá +3.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.