Tỷ giá Taka Bangladesh sang Euro hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Euro cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = EUR
Cập nhật
1
BDT
=
0.00718861
EUR
-0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = €0.00718861 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = ৳139.10894834 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
€0.00718861
Hiện tại
€0.00718861
Cao nhất
€0.00720386
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang EUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00718861 EUR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000018 EUR
-0.25%
7 ngày qua
-0.000013 EUR
-0.17%
30 ngày qua
-0.00004 EUR
-0.56%
1 năm qua
+0.000104 EUR
+1.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
0.00680387 Hôm nay
0.00718861 Cao nhất
0.0072899
0.00680387 Hôm nay
0.00718861 Cao nhất
0.0072899
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.30%
Tháng 12
-0.76%
Tháng 1
+1.25%
Tháng 2
+1.31%
Tháng 3
-0.99%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+1.67%
Tháng 6
-1.25%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.99%
Tháng 9
+0.34%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang EUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01021961 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BDT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01021961 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00885759
–
0.01111303
EUR
Năm biến động
-11.87%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00855734 EUR
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.00818113
–
0.00916752
EUR
Năm biến động
-9.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00801757 EUR
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.00746675
–
0.00858402
EUR
Năm biến động
-1.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0072753 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00690243
–
0.00807966
EUR
Năm biến động
-13.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00717292 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00680387
–
0.0072899
EUR
BDT tăng giá
+3.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.