Tỷ giá Euro sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Euro sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = BDT

Cập nhật
Euro 1 EUR = Taka Bangladesh 139.10894834 BDT
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ৳138.81449033 Hiện tại ৳139.10894834 Cao nhất ৳139.10894834
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
139.10894834 BDT
2026-11-08
24 giờ qua
+0.294458 BDT
+0.21%
7 ngày qua
+0.24294 BDT
+0.17%
30 ngày qua
+0.795105 BDT
+0.57%
1 năm qua
-2.046344 BDT
-1.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
137.17603754
Hôm nay
139.10894834
Cao nhất
146.9752644
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.32%
Tháng 12
+0.76%
Tháng 1
-1.23%
Tháng 2
-1.29%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-1.65%
Tháng 6
+1.27%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-1.95%
Tháng 9
-0.34%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 139.4371679 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · EUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 98.09219624 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
89.98443912 – 112.8975377 BDT
Năm biến động +13.47%
2023
Tỷ giá trung bình 116.92265005 BDT
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
109.08079202 – 122.23247695 BDT
Năm biến động +10.01%
2024
Tỷ giá trung bình 124.93775672 BDT
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
116.49552004 – 133.92708564 BDT
Năm biến động +1.76%
2025
Tỷ giá trung bình 137.73721699 BDT
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
123.76759834 – 144.87649278 BDT
Năm biến động +16.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 139.4371679 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
137.17603754 – 146.9752644 BDT
EUR giảm giá -3.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.