Tỷ giá Taka Bangladesh sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = GIP
Cập nhật
1
BDT
=
0.00598749
GIP
+0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = £0.00598749 GIP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GIP = ৳167.01498179 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.00595568
Hiện tại
£0.00598749
Cao nhất
£0.0059915
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang GIP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00598749 GIP
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000031 GIP
+0.52%
7 ngày qua
-0.000026 GIP
-0.43%
30 ngày qua
-0.000156 GIP
-2.53%
1 năm qua
-0.000241 GIP
-3.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.00591747 Hôm nay
0.00598749 Cao nhất
0.00626163
0.00591747 Hôm nay
0.00598749 Cao nhất
0.00626163
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.01%
Tháng 12
-1.48%
Tháng 1
+2.48%
Tháng 2
+0.87%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
+0.93%
Tháng 5
+1.31%
Tháng 6
-1.39%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
+1.57%
Tháng 9
-1.77%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang GIP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00871046 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00871046 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00773813
–
0.00945507
GIP
Năm biến động
-7.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00744833 GIP
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.007003
–
0.00809444
GIP
Năm biến động
-10.85%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00679138 GIP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.00623276
–
0.00738281
GIP
Năm biến động
-6.34%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00623064 GIP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.0059279
–
0.00675956
GIP
Năm biến động
-9.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00607803 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00591747
–
0.00619195
GIP
Năm ổn định
-1.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.