Tỷ giá Taka Bangladesh sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Jersey Pound cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = JEP
Cập nhật
1
BDT
=
0.00596437
JEP
-0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = £0.00596437 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = ৳167.66229946 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.00596437
Hiện tại
£0.00596437
Cao nhất
£0.00600073
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang JEP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00596437 JEP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.00003 JEP
-0.50%
7 ngày qua
-0.000095 JEP
-1.57%
30 ngày qua
-0.000206 JEP
-3.34%
1 năm qua
-0.000332 JEP
-5.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.00591747 Hôm nay
0.00596437 Cao nhất
0.0062962
0.00591747 Hôm nay
0.00596437 Cao nhất
0.0062962
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.01%
Tháng 12
-1.48%
Tháng 1
+2.48%
Tháng 2
+0.87%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
+0.93%
Tháng 5
+1.31%
Tháng 6
-1.39%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
+1.57%
Tháng 9
-1.77%
Tháng 10
-0.92%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang JEP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00871046 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00871046 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00773813
–
0.00945507
JEP
Năm biến động
-7.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00744833 JEP
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.007003
–
0.00809444
JEP
Năm biến động
-10.85%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00679138 JEP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.00623276
–
0.00738281
JEP
Năm biến động
-6.34%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00623064 JEP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.0059279
–
0.00675956
JEP
Năm biến động
-9.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00608331 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00591747
–
0.00619195
JEP
Năm ổn định
-1.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.