Tỷ giá Jersey Pound sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Jersey Pound sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Jersey Pound đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JEP = BDT
Cập nhật
1
JEP
=
166.75660854
BDT
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JEP = ৳166.75660854 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = £0.00599676 JEP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
৳166.71992626
Hiện tại
৳166.75660854
Cao nhất
৳167.66229946
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JEP sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JEP/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JEP sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
166.75660854 BDT
2026-11-04
24 giờ qua
+0.008735 BDT
+0.01%
7 ngày qua
+1.661695 BDT
+1.01%
30 ngày qua
+4.286691 BDT
+2.64%
1 năm qua
+7.930624 BDT
+4.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
158.82598426 Hôm nay
166.75660854 Cao nhất
168.99120051
158.82598426 Hôm nay
166.75660854 Cao nhất
168.99120051
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.06%
Tháng 12
+1.50%
Tháng 1
-2.42%
Tháng 2
-0.86%
Tháng 3
+2.03%
Tháng 4
-0.92%
Tháng 5
-1.29%
Tháng 6
+1.41%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
-1.55%
Tháng 9
+1.80%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JEP/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JEP sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 164.40192923 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
115.00262139 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
105.76332951
–
129.23022303
BDT
Năm biến động
+7.57%
2023
Tỷ giá trung bình
134.40143877 BDT
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
123.54165937
–
142.79602623
BDT
Năm biến động
+12.17%
2024
Tỷ giá trung bình
147.60532116 BDT
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
135.4498196
–
160.44266634
BDT
Năm biến động
+6.77%
2025
Tỷ giá trung bình
160.65376122 BDT
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
147.93871595
–
168.69384684
BDT
Năm biến động
+10.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
164.40192923 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
161.50001451
–
168.99120051
BDT
Năm ổn định
+1.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.