Tỷ giá Taka Bangladesh sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = KRW

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Won Hàn Quốc 10.87446479 KRW
+0.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₩10.75380444 Hiện tại ₩10.87446479 Cao nhất ₩10.87446479
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.87446479 KRW
2026-11-06
24 giờ qua
+0.058192 KRW
+0.54%
7 ngày qua
+0.088953 KRW
+0.82%
30 ngày qua
-0.018571 KRW
-0.17%
1 năm qua
-1.001079 KRW
-8.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
10.65999087
Hôm nay
10.87446479
Cao nhất
12.70122311
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.12%
Tháng 12
+0.60%
Tháng 1
+0.20%
Tháng 2
+3.93%
Tháng 3
-2.30%
Tháng 4
+2.41%
Tháng 5
+2.08%
Tháng 6
-7.04%
Tháng 7
-5.00%
Tháng 8
-1.62%
Tháng 9
-2.56%
Tháng 10
+1.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 13.8693036 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.8693036 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.01096589 – 14.89149925 KRW
Năm biến động -11.78%
2023
Tỷ giá trung bình 12.08700765 KRW
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
11.4134321 – 12.77378057 KRW
BDT giảm giá -3.71%
2024
Tỷ giá trung bình 11.82151348 KRW
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
10.96709113 – 12.66568156 KRW
Năm biến động +5.16%
2025
Tỷ giá trung bình 11.67013945 KRW
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
11.0001783 – 12.35218673 KRW
Năm biến động -4.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.08226967 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.65999087 – 12.70122311 KRW
Năm biến động -7.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.