Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = BDT

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Taka Bangladesh 0.09182513 BDT
-0.72% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ৳0.09182513 Hiện tại ৳0.09182513 Cao nhất ৳0.09299035
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09182513 BDT
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000663 BDT
-0.72%
7 ngày qua
-0.000849 BDT
-0.92%
30 ngày qua
+0.000113 BDT
+0.12%
1 năm qua
+0.007618 BDT
+9.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.07873257
Hôm nay
0.09182513
Cao nhất
0.09380871
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.16%
Tháng 12
-0.60%
Tháng 1
-0.20%
Tháng 2
-3.78%
Tháng 3
+2.35%
Tháng 4
-2.35%
Tháng 5
-2.04%
Tháng 6
+7.57%
Tháng 7
+5.26%
Tháng 8
+1.65%
Tháng 9
+2.63%
Tháng 10
-1.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.09040915 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07222998 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06715241 – 0.08325725 BDT
Năm biến động +13.36%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08277394 BDT
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.07828536 – 0.08761606 BDT
KRW tăng giá +3.85%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08468879 BDT
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.07895351 – 0.09118188 BDT
Năm biến động -4.91%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08574847 BDT
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.08095733 – 0.09090762 BDT
Năm biến động +4.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09040915 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07873257 – 0.09380871 BDT
Năm biến động +8.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.