Tỷ giá Taka Bangladesh sang Dinar Kuwait hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Dinar Kuwait cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = KWD
Cập nhật
1
BDT
=
0.00248951
KWD
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = د.ك0.00248951 KWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KWD = ৳401.6852315 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.ك0.00248951
Hiện tại
د.ك0.00248951
Cao nhất
د.ك0.00249593
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Dinar Kuwait
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/KWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang KWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00248951 KWD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000006 KWD
-0.26%
7 ngày qua
-0.000008 KWD
-0.33%
30 ngày qua
-0.00003 KWD
-1.20%
1 năm qua
-0.000026 KWD
-1.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.00248917 Hôm nay
0.00248951 Cao nhất
0.00253623
0.00248917 Hôm nay
0.00248951 Cao nhất
0.00253623
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
-0.12%
Tháng 1
+0.65%
Tháng 2
+0.86%
Tháng 3
-0.47%
Tháng 4
+0.70%
Tháng 5
-0.01%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
+0.01%
Tháng 8
-0.43%
Tháng 9
-0.54%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/KWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang KWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00329854 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00329854 KWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00288078
–
0.00355235
KWD
Năm biến động
-16.09%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00284544 KWD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.00278165
–
0.00296511
KWD
BDT giảm giá
-5.64%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00266204 KWD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00254787
–
0.00281575
KWD
BDT giảm giá
-7.76%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00251819 KWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0024843
–
0.00258004
KWD
Năm ổn định
-2.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00251169 KWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00248917
–
0.00253623
KWD
Năm ổn định
-0.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.