Tỷ giá Dinar Kuwait sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Dinar Kuwait sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Dinar Kuwait đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KWD = BDT

Cập nhật
Dinar Kuwait 1 KWD = Taka Bangladesh 401.6852315 BDT
+0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ৳400.6518529 Hiện tại ৳401.6852315 Cao nhất ৳401.6852315
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KWD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KWD/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KWD sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
401.6852315 BDT
2026-11-08
24 giờ qua
+1.033379 BDT
+0.26%
7 ngày qua
+1.344787 BDT
+0.34%
30 ngày qua
+4.820121 BDT
+1.21%
1 năm qua
+4.13876 BDT
+1.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
394.28529644
Hôm nay
401.6852315
Cao nhất
401.74030709
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
-0.65%
Tháng 2
-0.85%
Tháng 3
+0.47%
Tháng 4
-0.70%
Tháng 5
+0.01%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
-0.01%
Tháng 8
+0.44%
Tháng 9
+0.54%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KWD/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KWD sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 398.14404895 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 304.52591957 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
281.50369448 – 347.12795152 BDT
Năm biến động +19.17%
2023
Tỷ giá trung bình 351.52115591 BDT
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
337.25602037 – 359.49926697 BDT
KWD tăng giá +5.98%
2024
Tỷ giá trung bình 376.24827619 BDT
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
355.14494107 – 392.48536675 BDT
KWD tăng giá +8.41%
2025
Tỷ giá trung bình 397.12201107 BDT
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
387.59121661 – 402.52711798 BDT
Năm ổn định +2.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 398.14404895 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
394.28529644 – 401.74030709 BDT
Năm ổn định +0.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.