Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = KYD
Cập nhật
1
BDT
=
0.0066909
KYD
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = $0.0066909 KYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KYD = ৳149.45668905 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.0066909
Hiện tại
$0.0066909
Cao nhất
$0.00669331
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang KYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0066909 KYD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000002 KYD
-0.04%
7 ngày qua
-0.000021 KYD
-0.32%
30 ngày qua
-0.00009 KYD
-1.32%
1 năm qua
-0.000138 KYD
-2.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.0066909 Hôm nay
0.0066909 Cao nhất
0.0068307
0.0066909 Hôm nay
0.0066909 Cao nhất
0.0068307
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
+0.05%
Tháng 1
+
Tháng 2
-0.41%
Tháng 3
+0.24%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
-0.23%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
-0.27%
Tháng 9
-0.96%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang KYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00897774 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00897774 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00783384
–
0.00974564
KYD
Năm biến động
-16.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0077129 KYD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00752404
–
0.00807896
KYD
BDT giảm giá
-6.01%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00722771 KYD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00697009
–
0.00759395
KYD
BDT giảm giá
-8.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00683977 KYD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00677429
–
0.0069734
KYD
Năm ổn định
-2.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00675636 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0066909
–
0.0068307
KYD
Năm ổn định
-1.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.