Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = BDT

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Taka Bangladesh 149.45668905 BDT
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ৳149.40285166 Hiện tại ৳149.45668905 Cao nhất ৳149.45668905
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
149.45668905 BDT
2026-11-06
24 giờ qua
+0.052537 BDT
+0.04%
7 ngày qua
+0.474486 BDT
+0.32%
30 ngày qua
+1.973708 BDT
+1.34%
1 năm qua
+3.01807 BDT
+2.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
146.39787735
Hôm nay
149.45668905
Cao nhất
149.45668905
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
-0.05%
Tháng 1
Tháng 2
+0.41%
Tháng 3
-0.24%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
+0.23%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
+0.27%
Tháng 9
+0.97%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 148.01300322 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 111.97891468 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
102.6100137 – 127.65126616 BDT
Năm biến động +20.33%
2023
Tỷ giá trung bình 129.69476665 BDT
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
123.77831199 – 132.90734794 BDT
KYD tăng giá +6.39%
2024
Tỷ giá trung bình 138.55397079 BDT
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
131.68378412 – 143.47027188 BDT
KYD tăng giá +8.90%
2025
Tỷ giá trung bình 146.20508616 BDT
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
143.40199239 – 147.61701368 BDT
Năm ổn định +2.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 148.01300322 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
146.39787735 – 149.45668905 BDT
Năm ổn định +1.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.