Tỷ giá Taka Bangladesh sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = LBP
Cập nhật
1
BDT
=
721.18412337
LBP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BDT = £721.18412337 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = ৳0.00138661 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£721.18412337
Hiện tại
£721.18412337
Cao nhất
£721.18412337
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang LBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
721.18412337 LBP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 LBP
0.00%
7 ngày qua
-2.890622 LBP
-0.40%
30 ngày qua
-7.150497 LBP
-0.98%
1 năm qua
-12.286768 LBP
-1.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
711.61632668 Hôm nay
721.18412337 Cao nhất
738.10209899
711.61632668 Hôm nay
721.18412337 Cao nhất
738.10209899
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.30%
Tháng 12
+0.78%
Tháng 1
+1.04%
Tháng 2
-0.39%
Tháng 3
+0.69%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-0.30%
Tháng 9
-0.96%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang LBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 735.28646565 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.32756872 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.27487387
–
17.82276173
LBP
Năm biến động
-16.37%
2023
Tỷ giá trung bình
126.80628412 LBP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
14.0536827
–
145.81729937
LBP
Năm biến động
+831.76%
2024
Tỷ giá trung bình
680.31993078 LBP
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
136.51353024
–
818.20010652
LBP
Năm biến động
+447.22%
2025
Tỷ giá trung bình
735.28646565 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
727.8918771
–
749.41413686
LBP
Năm ổn định
-2.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
726.52747528 LBP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
711.61632668
–
738.10209899
LBP
Năm ổn định
-1.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.