Tỷ giá Bảng Li-băng sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = BDT

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Taka Bangladesh 0.00138633 BDT
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ৳0.00138633 Hiện tại ৳0.00138633 Cao nhất ৳0.00138661
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00138633 BDT
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000000 BDT
-0.02%
7 ngày qua
+0.000005 BDT
+0.38%
30 ngày qua
+0.000013 BDT
+0.97%
1 năm qua
+0.000023 BDT
+1.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00135483
Hôm nay
0.00138633
Cao nhất
0.00140525
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.30%
Tháng 12
-0.77%
Tháng 1
-1.03%
Tháng 2
+0.39%
Tháng 3
-0.68%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+0.30%
Tháng 9
+0.97%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06156426 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06156426 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05610803 – 0.07005316 BDT
Năm biến động +19.57%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01332672 BDT
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.0068579 – 0.07115573 BDT
Năm biến động -89.27%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00215241 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00122219 – 0.00732528 BDT
Năm biến động -81.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00136003 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00133438 – 0.00137383 BDT
Năm ổn định +2.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00137647 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00135483 – 0.00140525 BDT
Năm ổn định +1.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.