Tỷ giá Taka Bangladesh sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = MWK

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Kwacha Malawi 13.92215069 MWK
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MK13.92202495 Hiện tại MK13.92215069 Cao nhất MK13.92760942
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang MWK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.92215069 MWK
2026-11-06
24 giờ qua
-0.005216 MWK
-0.04%
7 ngày qua
-0.045462 MWK
-0.33%
30 ngày qua
-0.186701 MWK
-1.32%
1 năm qua
-0.314641 MWK
-2.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
13.92202495
Hôm nay
13.92215069
Cao nhất
14.23679178
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.30%
Tháng 12
+0.23%
Tháng 1
+0.13%
Tháng 2
-0.38%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
-0.25%
Tháng 9
-1.00%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang MWK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 14.93928494 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.98442315 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.89559022 – 11.04887486 MWK
Năm biến động +4.60%
2023
Tỷ giá trung bình 10.50741477 MWK
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
9.3976469 – 15.34134161 MWK
Năm biến động +53.86%
2024
Tỷ giá trung bình 14.93928494 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.48203922 – 15.88192566 MWK
BDT giảm giá -5.40%
2025
Tỷ giá trung bình 14.23804777 MWK
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
14.11498796 – 14.51072309 MWK
Năm ổn định -2.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.06325364 MWK
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
13.92202495 – 14.22191269 MWK
Năm ổn định -1.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.