Tỷ giá Taka Bangladesh sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Naira Nigeria cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = NGN

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Naira Nigeria 10.79518914 NGN
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₦10.77361544 Hiện tại ₦10.79518914 Cao nhất ₦10.80965269
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang NGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.79518914 NGN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.015973 NGN
-0.15%
7 ngày qua
-0.053558 NGN
-0.49%
30 ngày qua
+0.020186 NGN
+0.19%
1 năm qua
-0.974626 NGN
-8.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
10.72051841
Hôm nay
10.79518914
Cao nhất
11.95820696
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.32%
Tháng 12
-4.03%
Tháng 1
-1.64%
Tháng 2
+1.33%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
+0.49%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
-1.75%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
+0.65%
Tháng 10
-0.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang NGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 12.69996098 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BDT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.55699153 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.09579325 – 4.85440959 NGN
Năm biến động -9.60%
2023
Tỷ giá trung bình 5.85572137 NGN
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
4.20295999 – 8.16963508 NGN
Năm biến động +88.33%
2024
Tỷ giá trung bình 12.69996098 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.93982214 – 14.67889815 NGN
Năm biến động +58.67%
2025
Tỷ giá trung bình 12.50034252 NGN
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
11.76981533 – 13.8164873 NGN
Năm biến động -8.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.88065001 NGN
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
10.72051841 – 11.82062488 NGN
BDT giảm giá -8.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.