Tỷ giá Naira Nigeria sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = BDT
Cập nhật
1
NGN
=
0.09263386
BDT
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NGN = ৳0.09263386 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = ₦10.79518914 NGN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
৳0.09250991
Hiện tại
৳0.09263386
Cao nhất
৳0.09281935
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09263386 BDT
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000137 BDT
+0.15%
7 ngày qua
+0.000457 BDT
+0.50%
30 ngày qua
-0.000174 BDT
-0.19%
1 năm qua
+0.007671 BDT
+9.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.08362458 Hôm nay
0.09263386 Cao nhất
0.09327907
0.08362458 Hôm nay
0.09263386 Cao nhất
0.09327907
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.32%
Tháng 12
+4.20%
Tháng 1
+1.67%
Tháng 2
-1.32%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
-0.48%
Tháng 6
+0.67%
Tháng 7
+1.78%
Tháng 8
+0.80%
Tháng 9
-0.64%
Tháng 10
+0.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.22001135 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.22001135 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20599827
–
0.24415295
BDT
Năm biến động
+10.62%
2023
Tỷ giá trung bình
0.18165247 BDT
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.12240449
–
0.23792756
BDT
Năm biến động
-46.90%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08064111 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.068125
–
0.12594741
BDT
Năm biến động
-36.98%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08009369 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0723773
–
0.0849631
BDT
Năm biến động
+9.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09193038 BDT
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.0845979
–
0.09327907
BDT
NGN tăng giá
+9.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.