Tỷ giá Taka Bangladesh sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Krone Na Uy cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = NOK

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Krone Na Uy 0.0759603 NOK
+1.82% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr0.07463895 Hiện tại kr0.0759603 Cao nhất kr0.07602261
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang NOK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0759603 NOK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001359 NOK
+1.82%
7 ngày qua
+0.001713 NOK
+2.31%
30 ngày qua
-0.001724 NOK
-2.22%
1 năm qua
-0.007311 NOK
-8.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.07395588
Hôm nay
0.0759603
Cao nhất
0.08394666
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.71%
Tháng 12
-4.21%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
+1.38%
Tháng 3
-4.45%
Tháng 4
-0.48%
Tháng 5
+6.65%
Tháng 6
-4.39%
Tháng 7
-1.16%
Tháng 8
+2.84%
Tháng 9
-5.09%
Tháng 10
+2.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang NOK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.1031971 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BDT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.1031971 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09282497 – 0.11395562 NOK
Năm biến động -7.90%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09776973 NOK
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.09149391 – 0.10427749 NOK
Năm biến động -2.55%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09325698 NOK
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.0869456 – 0.10127396 NOK
Năm biến động +3.05%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08530037 NOK
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.08016469 – 0.09514695 NOK
Năm biến động -13.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07674061 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07395588 – 0.0827224 NOK
BDT giảm giá -7.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.