Tỷ giá Krone Na Uy sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = BDT
Cập nhật
1
NOK
=
13.1612806
BDT
-1.93% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NOK = ৳13.1612806 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = kr0.07598045 NOK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
৳13.16071592
Hiện tại
৳13.1612806
Cao nhất
৳13.39783084
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.1612806 BDT
2026-11-07
24 giờ qua
-0.258402 BDT
-1.93%
7 ngày qua
-0.339645 BDT
-2.52%
30 ngày qua
+0.32889 BDT
+2.56%
1 năm qua
+1.152362 BDT
+9.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
11.91232646 Hôm nay
13.1612806 Cao nhất
13.52157499
11.91232646 Hôm nay
13.1612806 Cao nhất
13.52157499
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.71%
Tháng 12
+4.39%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
-1.36%
Tháng 3
+4.65%
Tháng 4
+0.49%
Tháng 5
-6.24%
Tháng 6
+4.60%
Tháng 7
+1.17%
Tháng 8
-2.76%
Tháng 9
+5.36%
Tháng 10
-2.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 13.03656758 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NOK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.7050687 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.77534569
–
10.77296299
BDT
Năm biến động
+8.58%
2023
Tỷ giá trung bình
10.23623903 BDT
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
9.58979772
–
10.92968926
BDT
Năm biến động
+2.61%
2024
Tỷ giá trung bình
10.73691946 BDT
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
9.874207
–
11.50144507
BDT
Năm biến động
-2.96%
2025
Tỷ giá trung bình
11.7461537 BDT
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
10.51005852
–
12.47431967
BDT
Năm biến động
+15.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13.03656758 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.08862345
–
13.52157499
BDT
NOK tăng giá
+8.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.