Tỷ giá Taka Bangladesh sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = PKR

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Rupee Pakistan 2.22183221 PKR
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨2.22183218 Hiện tại ₨2.22183221 Cao nhất ₨2.22370447
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.22183221 PKR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.001872 PKR
-0.08%
7 ngày qua
-0.008946 PKR
-0.40%
30 ngày qua
-0.030934 PKR
-1.37%
1 năm qua
-0.097358 PKR
-4.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.22183218
Hôm nay
2.22183221
Cao nhất
2.31932454
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.82%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
-0.54%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
-0.48%
Tháng 6
-0.36%
Tháng 7
+0.35%
Tháng 8
-0.45%
Tháng 9
-1.06%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.58627163 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BDT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.19008982 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.02791473 – 2.54622388 PKR
Năm biến động +5.63%
2023
Tỷ giá trung bình 2.58627163 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.12959756 – 2.8038191 PKR
Năm biến động +15.65%
2024
Tỷ giá trung bình 2.41537371 PKR
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
2.32036077 – 2.57035653 PKR
BDT giảm giá -8.06%
2025
Tỷ giá trung bình 2.3118567 PKR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
2.28014329 – 2.41306645 PKR
Năm ổn định -1.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.24879108 PKR
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
2.22183218 – 2.30425492 PKR
BDT giảm giá -2.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.