Tỷ giá Taka Bangladesh sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = PYG

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Guarani Paraguay 47.58588047 PYG
+0.84% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Gs47.19018437 Hiện tại Gs47.58588047 Cao nhất Gs47.58588047
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
47.58588047 PYG
2026-11-03
24 giờ qua
+0.395696 PYG
+0.84%
7 ngày qua
+1.060546 PYG
+2.28%
30 ngày qua
+0.094222 PYG
+0.20%
1 năm qua
-10.557361 PYG
-18.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
46.12770003
Hôm nay
47.58588047
Cao nhất
58.14324127
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.42%
Tháng 12
+2.88%
Tháng 1
-3.84%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
-3.96%
Tháng 4
-3.35%
Tháng 5
+0.67%
Tháng 6
-2.13%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
-1.16%
Tháng 9
-0.82%
Tháng 10
+0.84%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 75.12374373 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 75.12374373 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
66.65052011 – 82.44922806 PYG
Năm biến động -11.44%
2023
Tỷ giá trung bình 67.47360784 PYG
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
66.04092922 – 71.40337028 PYG
BDT giảm giá -7.02%
2024
Tỷ giá trung bình 65.5076574 PYG
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
63.47325093 – 68.28239125 PYG
Năm ổn định -1.65%
2025
Tỷ giá trung bình 62.11607214 PYG
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
53.67583576 – 66.39694803 PYG
Năm biến động -17.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 47.90047354 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
46.12770003 – 55.88283677 PYG
Năm biến động -11.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.