Tỷ giá Peso Mexico sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = PYG

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Guarani Paraguay 311.46640014 PYG
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Gs311.46640014 Hiện tại Gs311.46640014 Cao nhất Gs311.46640014
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
311.46640014 PYG
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PYG
0.00%
7 ngày qua
+1.88264 PYG
+0.61%
30 ngày qua
-9.065278 PYG
-2.83%
1 năm qua
-68.693413 PYG
-18.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
304.8518523
Hôm nay
311.46640014
Cao nhất
390.80278872
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.66%
Tháng 12
+6.00%
Tháng 1
-3.59%
Tháng 2
-2.57%
Tháng 3
-2.25%
Tháng 4
-2.74%
Tháng 5
+0.13%
Tháng 6
-1.05%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
-6.86%
Tháng 9
-3.80%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 414.1878669 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 347.35147381 PYG
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
325.4603713 – 377.58237878 PYG
Năm biến động +12.11%
2023
Tỷ giá trung bình 411.55857601 PYG
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
375.9168223 – 436.1728785 PYG
Năm biến động +13.92%
2024
Tỷ giá trung bình 414.1878669 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
373.83805239 – 452.45015045 PYG
Năm biến động -13.12%
2025
Tỷ giá trung bình 393.92954782 PYG
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
364.5225329 – 428.05443182 PYG
Năm biến động -2.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 325.53667712 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
304.8518523 – 390.80278872 PYG
Năm biến động -14.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.