Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Singapore hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Singapore cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Đô la Singapore. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = SGD

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Đô la Singapore 0.01025833 SGD
-0.64% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.01024853 Hiện tại $0.01025833 Cao nhất $0.0102781
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Singapore

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang SGD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/SGD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang SGD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01025833 SGD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000066 SGD
-0.64%
7 ngày qua
-0.000071 SGD
-0.69%
30 ngày qua
-0.000146 SGD
-1.41%
1 năm qua
-0.000432 SGD
-4.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01024853
Hôm nay
0.01025833
Cao nhất
0.0106904
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.98%
Tháng 12
-1.03%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
+0.84%
Tháng 3
-0.56%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
+1.00%
Tháng 6
-0.81%
Tháng 7
-0.78%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/SGD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang SGD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01484192 SGD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01484192 SGD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01272274 – 0.01611172 SGD
Năm biến động -17.39%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01243397 SGD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.01196148 – 0.01300776 SGD
BDT giảm giá -7.45%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01159597 SGD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.01071269 – 0.01244037 SGD
Năm biến động -4.67%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01072889 SGD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.01035665 – 0.01142996 SGD
BDT giảm giá -8.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01037503 SGD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01024853 – 0.01057002 SGD
Năm ổn định -2.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.