Tỷ giá Đô la Singapore sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Đô la Singapore sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Đô la Singapore đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SGD = BDT
Cập nhật
1
SGD
=
97.54225938
BDT
+0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SGD = ৳97.54225938 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = $0.01025197 SGD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
৳96.88321194
Hiện tại
৳97.54225938
Cao nhất
৳97.57498342
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SGD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SGD/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SGD sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
97.54225938 BDT
2026-11-05
24 giờ qua
+0.305308 BDT
+0.31%
7 ngày qua
+0.702887 BDT
+0.73%
30 ngày qua
+1.474519 BDT
+1.53%
1 năm qua
+4.000429 BDT
+4.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
93.54183007 Hôm nay
97.54225938 Cao nhất
97.57498342
93.54183007 Hôm nay
97.54225938 Cao nhất
97.57498342
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.99%
Tháng 12
+1.04%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
-0.83%
Tháng 3
+0.56%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
-0.99%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
+0.79%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
+0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SGD/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SGD sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 96.38162584 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
67.66552873 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
62.06661703
–
78.59940684
BDT
Năm biến động
+21.04%
2023
Tỷ giá trung bình
80.44448448 BDT
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
76.8771854
–
83.60170677
BDT
SGD tăng giá
+8.05%
2024
Tỷ giá trung bình
86.42094888 BDT
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
80.38345821
–
93.34726385
BDT
Năm biến động
+4.90%
2025
Tỷ giá trung bình
93.2518314 BDT
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
87.48934814
–
96.55632284
BDT
SGD tăng giá
+8.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
96.38162584 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
94.60719502
–
97.57498342
BDT
Năm ổn định
+2.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.