Tỷ giá Taka Bangladesh sang Bảng St. Helena hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Bảng St. Helena cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Bảng St. Helena. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = SHP

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Bảng St. Helena 0.0059648 SHP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất £0.00595173 Hiện tại £0.0059648 Cao nhất £0.00597146
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Bảng St. Helena

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang SHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/SHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang SHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0059648 SHP
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 SHP
0.01%
7 ngày qua
-0.000057 SHP
-0.95%
30 ngày qua
-0.000171 SHP
-2.79%
1 năm qua
-0.000277 SHP
-4.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00591747
Hôm nay
0.0059648
Cao nhất
0.00626163
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.01%
Tháng 12
-1.48%
Tháng 1
+2.48%
Tháng 2
+0.87%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
+0.93%
Tháng 5
+1.31%
Tháng 6
-1.39%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
+1.57%
Tháng 9
-1.77%
Tháng 10
-0.92%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/SHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang SHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00871046 SHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00871046 SHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00773813 – 0.00945507 SHP
Năm biến động -7.04%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00744833 SHP
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.007003 – 0.00809444 SHP
Năm biến động -10.85%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00679138 SHP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.00623276 – 0.00738281 SHP
Năm biến động -6.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00623064 SHP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.0059279 – 0.00675956 SHP
Năm biến động -9.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00607896 SHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00591747 – 0.00619195 SHP
Năm ổn định -1.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.