Tỷ giá Taka Bangladesh sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = SLL

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Leone Sierra Leone 168.39163802 SLL
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Le168.39163802 Hiện tại Le168.39163802 Cao nhất Le168.64117866
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang SLL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
168.39163802 SLL
2026-11-04
24 giờ qua
-0.249541 SLL
-0.15%
7 ngày qua
-0.739324 SLL
-0.44%
30 ngày qua
-2.538747 SLL
-1.49%
1 năm qua
-3.614074 SLL
-2.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
168.39163802
Hôm nay
168.39163802
Cao nhất
172.75229061
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang SLL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 181.90159689 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 146.37258146 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
131.30676029 – 175.40775874 SLL
Năm biến động +30.13%
2023
Tỷ giá trung bình 176.50757451 SLL
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
162.11357856 – 193.98985308 SLL
Năm biến động +11.37%
2024
Tỷ giá trung bình 181.90159689 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
174.50443698 – 191.91570107 SLL
BDT giảm giá -7.91%
2025
Tỷ giá trung bình 172.1419621 SLL
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
169.29065363 – 175.46703942 SLL
Năm ổn định -2.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 170.10573647 SLL
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
168.39163802 – 172.75229061 SLL
Năm ổn định -1.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.