Tỷ giá Franc Burundi sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = SLL

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Leone Sierra Leone 6.98483943 SLL
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Le6.98151218 Hiện tại Le6.98483943 Cao nhất Le6.98983333
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang SLL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.98483943 SLL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.00593 SLL
+0.08%
7 ngày qua
-0.009499 SLL
-0.14%
30 ngày qua
+0.028895 SLL
+0.42%
1 năm qua
-0.123681 SLL
-1.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
6.95028594
Hôm nay
6.98483943
Cao nhất
7.31584238
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang SLL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 7.59245719 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.71435761 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.61626426 – 8.60768813 SLL
Năm biến động +52.13%
2023
Tỷ giá trung bình 7.59245719 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.21241428 – 8.61473228 SLL
Năm biến động -13.96%
2024
Tỷ giá trung bình 7.27058426 SLL
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
7.07924382 – 7.38002709 SLL
BIF giảm giá -3.42%
2025
Tỷ giá trung bình 7.09117217 SLL
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
6.97437841 – 7.19982833 SLL
Năm ổn định -0.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.00419545 SLL
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
6.95028594 – 7.31584238 SLL
Năm ổn định -1.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.