Tỷ giá Taka Bangladesh sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = TND
Cập nhật
1
BDT
=
0.02393905
TND
-0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = د.ت0.02393905 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = ৳41.77275194 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.ت0.02393905
Hiện tại
د.ت0.02393905
Cao nhất
د.ت0.02410965
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang TND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02393905 TND
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000061 TND
-0.25%
7 ngày qua
-0.000217 TND
-0.90%
30 ngày qua
-0.00038 TND
-1.56%
1 năm qua
-0.000379 TND
-1.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
0.02323982 Hôm nay
0.02393905 Cao nhất
0.02485283
0.02323982 Hôm nay
0.02393905 Cao nhất
0.02485283
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.10%
Tháng 12
-2.38%
Tháng 1
+1.96%
Tháng 2
+1.59%
Tháng 3
+0.38%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.08%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
Tháng 8
+1.38%
Tháng 9
-0.44%
Tháng 10
-0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang TND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03311779 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03311779 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0294401
–
0.03588789
TND
Năm biến động
-9.72%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02873315 TND
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.0277236
–
0.0302247
TND
BDT giảm giá
-7.52%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02699295 TND
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.02525503
–
0.02884149
TND
Năm biến động
-4.35%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02459405 TND
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.02344027
–
0.02663264
TND
Năm biến động
-10.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02408906 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02323982
–
0.02485283
TND
Năm ổn định
+0.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.