Tỷ giá Dinar Bahrain sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = TND
Cập nhật
1
BHD
=
7.95382414
TND
+0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = د.ت7.95382414 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = .د.ب0.12572569 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.ت7.91522129
Hiện tại
د.ت7.95382414
Cao nhất
د.ت7.9664723
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang TND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.95382414 TND
2026-11-04
24 giờ qua
+0.037248 TND
+0.47%
7 ngày qua
+0.019328 TND
+0.24%
30 ngày qua
+0.04875 TND
+0.62%
1 năm qua
+0.159151 TND
+2.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
7.52623601 Hôm nay
7.95382414 Cao nhất
8.09136913
7.52623601 Hôm nay
7.95382414 Cao nhất
8.09136913
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.84%
Tháng 12
-2.78%
Tháng 1
+1.62%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+1.50%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-0.51%
Tháng 8
+1.68%
Tháng 9
+0.36%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang TND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 8.2566477 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.17592655 TND
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
7.56068708
–
8.80498808
TND
Năm biến động
+8.74%
2023
Tỷ giá trung bình
8.23533223 TND
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
8.0293113
–
8.45614082
TND
Năm ổn định
-1.65%
2024
Tỷ giá trung bình
8.2566477 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.00904319
–
8.47227909
TND
BHD tăng giá
+4.10%
2025
Tỷ giá trung bình
7.94940678 TND
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
7.6002493
–
8.57206332
TND
Năm biến động
-8.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.87071008 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.52623601
–
8.09136913
TND
Năm ổn định
+2.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.