Tỷ giá Dinar Tunisia sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = BHD
Cập nhật
1
TND
=
0.12631723
BHD
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = .د.ب0.12631723 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = د.ت7.91657635 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
.د.ب0.12625156
Hiện tại
.د.ب0.12631723
Cao nhất
.د.ب0.12631723
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12631723 BHD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000063 BHD
+0.05%
7 ngày qua
-0.000063 BHD
-0.05%
30 ngày qua
-0.000184 BHD
-0.15%
1 năm qua
-0.003397 BHD
-2.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
0.12358848 Hôm nay
0.12631723 Cao nhất
0.13286854
0.12358848 Hôm nay
0.12631723 Cao nhất
0.13286854
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.85%
Tháng 12
+2.85%
Tháng 1
-1.60%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
-0.12%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
+0.51%
Tháng 8
-1.65%
Tháng 9
-0.36%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.12709467 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12252292 BHD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.11357199
–
0.13226311
BHD
Năm biến động
-8.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12144811 BHD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.11825725
–
0.12454368
BHD
Năm ổn định
+1.68%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12113089 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11803199
–
0.12485886
BHD
TND giảm giá
-3.94%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12595252 BHD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.11665803
–
0.13157463
BHD
Năm biến động
+9.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12709467 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12358848
–
0.13286854
BHD
Năm ổn định
-2.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.