Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = BHD
Cập nhật
1
ILS
=
0.12040985
BHD
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = .د.ب0.12040985 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = ₪8.30496836 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
.د.ب0.11991853
Hiện tại
.د.ب0.12040985
Cao nhất
.د.ب0.12040985
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12040985 BHD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000491 BHD
+0.41%
7 ngày qua
-0.001024 BHD
-0.84%
30 ngày qua
-0.003058 BHD
-2.48%
1 năm qua
+0.005017 BHD
+4.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
0.11457156 Hôm nay
0.12040985 Cao nhất
0.1346521
0.11457156 Hôm nay
0.12040985 Cao nhất
0.1346521
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.24%
Tháng 12
+3.40%
Tháng 1
-2.05%
Tháng 2
-0.39%
Tháng 3
+6.29%
Tháng 4
+4.91%
Tháng 5
-5.53%
Tháng 6
-2.84%
Tháng 7
+2.48%
Tháng 8
-1.58%
Tháng 9
-2.26%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.12286107 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11240814 BHD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.10524603
–
0.12218762
BHD
Năm biến động
-11.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10238478 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09245065
–
0.11207534
BHD
Năm biến động
-2.04%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1018479 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09834592
–
0.1057916
BHD
Năm ổn định
-1.30%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10944986 BHD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.098732
–
0.11864638
BHD
Năm biến động
+14.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12286107 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11828672
–
0.1346521
BHD
Năm biến động
+1.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.